Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
na ná



adj
rather like; rather similar
hai chị em na ná nhau The two sisters are rather like each other

[na ná]
tính từ.
rather like; rather similar; resembling; alike; akin; like
hai chị em na ná nhau
The two sisters are rather like each other.



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.